Từ vựng tiếng Trung
dòng动
Nghĩa tiếng Việt
động, di chuyển, cử động
1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-word'动' là động, di chuyển. '别动' đừng cử động (thường dùng để ra lệnh hoặc cảnh báo). '一动不动' không hề cử động, đứng yên.
Câu ví dụ
- 别动
Đừng cử động/đừng động đậy
- 我动不了
Tôi không cử động được
- 东西在动
Vật gì đó đang di chuyển
- 手动
thủ công, bằng tay
- 一动不动
không hề cử động
Kết hợp thường gặp
- 动作
hành động, động tác
- 运动
vận động, thể thao
- 活动
hoạt động
- 感动
cảm động
Từ khác chứa "动"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.