Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ trong câu chữ Hữu hoặc câu tồn tại để chỉ số lượng còn sót lại
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thặng hạ
Từng chữ
- 剩thặngcòn, thừa ra; tặng thêm
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Động từ chỉ cái gì còn thừa lại sau khi đã dùng bớt.
Câu ví dụ
- 还剩下十块
- 剩下的工作
Kết hợp thường gặp
- 剩下的钱
- 剩下的人
- 只剩下
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.