Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jù*zǔ

Nghĩa tiếng Việt

đoàn làm phim

Âm Hán Việt

kịch tổ

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

10 nét

Bộ: (tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ chỉ một tập thể đang thực hiện việc quay phim hoặc dàn dựng kịch

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kịch tổ

Từng chữ

  • kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
  • tổdây tơ mỏng và to bản; liên lạc

Tầng từ vựng

Đoàn làm phim hoặc chương trình.

Câu ví dụ

  • 剧组正在拍戏。Jùzǔ zhèngzài pāixì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 电影剧组
  • 剧组人员
  • 加入剧组

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.