Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các tân ngữ trừu tượng như quyền lợi, tự do, sinh mệnh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bác đoạt
Từng chữ
- 剥bácbóc vỏ, lột
- 夺đoạtcướp lấy; quyết định; đường hẹp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSắc thái mạnh, tiêu cực, thường liên quan đến hành động cưỡng bức hoặc bất công; khác với 放弃 (tự mình từ bỏ).
Câu ví dụ
- 战争剥夺了他们受教育的权利。
Chiến tranh đã tước đoạt quyền được học hành của họ.
- 这项政策被批评为剥夺了工人的劳动权益。
Chính sách này bị chỉ trích là tước đoạt quyền lợi lao động của công nhân.
- 他的公民权利被非法剥夺。
Quyền công dân của anh ấy bị tước đoạt bất hợp pháp.
- 长期的压力剥夺了她享受生活的能力。
Áp lực kéo dài đã cướp đi khả năng tận hưởng cuộc sống của cô ấy.
Kết hợp thường gặp
- 剥夺权利
tước đoạt quyền lợi
- 剥夺自由
tước đoạt tự do
- 剥夺政治权利
tước đoạt quyền chính trị (hình phạt pháp lý)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.