Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khen ngợi sự sáng tạo độc đáo, có tâm. Dùng cho tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, đồ ăn, v.v.
Câu ví dụ
- 这个设计别具匠心
Thiết kế này rất có tâm, sáng tạo độc đáo
- 别具匠心的建筑
Kiến trúc có sáng tạo độc đáo
- 这道菜别具匠心
Món này được làm rất có tâm, sáng tạo
- 他的作品别具匠心
Tác phẩm của anh ấy có sáng tạo độc đáo
- 别具匠心的工艺
Đồ thủ công có tâm, sáng tạo
Kết hợp thường gặp
- 别具匠心
có tâm, có sáng kiến riêng
- 别具匠心地
một cách có tâm, sáng tạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.