Từ vựng tiếng Trung
bié
jiàng
xīn

Nghĩa tiếng Việt

có sự sáng tạo độc đáo; có tâm; tỉ mỉ có sáng kiến

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bộ: (số tám)

8 nét

Bộ: (hộp)

6 nét

Bộ: (tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ khen ngợi sự sáng tạo độc đáo, có tâm. Dùng cho tác phẩm nghệ thuật, thiết kế, đồ ăn, v.v.

Câu ví dụ

  • 这个设计别具匠心Zhège shèjì biéjùjiàngxīn thanh 4

    Thiết kế này rất có tâm, sáng tạo độc đáo

  • 别具匠心的建筑Biéjùjiàngxīn de jiànzhù thanh 2

    Kiến trúc có sáng tạo độc đáo

  • 这道菜别具匠心Zhè dào cài biéjùjiàngxīn thanh 4

    Món này được làm rất có tâm, sáng tạo

  • 他的作品别具匠心Tā de zuòpǐn biéjùjiàngxīn thanh 1

    Tác phẩm của anh ấy có sáng tạo độc đáo

  • 别具匠心的工艺biéjùjiàngxīn de gōngyì thanh 2

    Đồ thủ công có tâm, sáng tạo

Kết hợp thường gặp

  • 别具匠心biéjùjiàngxīn thanh 2

    có tâm, có sáng kiến riêng

  • 别具匠心地biéjùjiàngxīn de thanh 2

    một cách có tâm, sáng tạo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.