Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hánsuǒ

Nghĩa tiếng Việt

thư từ yêu cầu, gửi thư đòi hỏi

Âm Hán Việt

hàm tác; sách

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

8 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong văn phong trang trọng hoặc thương mại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hàm tác; sách

Từng chữ

  • hàmcái tráp, bao, hộp; thư từ
  • tác; sáchdây tơ; tìm tòi, lục; tan tác, chia lìa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 如有需要,请函索资料。rú yǒu xūyào, qǐng hánsuǒ zīliào thanh 2

    Nếu có nhu cầu, xin gửi thư yêu cầu tài liệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.