Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
níngjí

Nghĩa tiếng Việt

ngưng tụ, tụ tập lại

Âm Hán Việt

ngưng tập

2 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng, nước đá)

16 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho cả vật chất và cảm xúc, ý niệm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

ngưng tập

Từng chữ

  • ngưngngưng đọng
  • tậptập (sách); tụ hợp lại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 诗篇凝集着诗人对祖国的真挚感情。shīpiān níngjízhe shīrén duì zǔguó de zhēnzhì gǎnqíng thanh 1

    Bài thơ kết tinh tình cảm chân thành của nhà thơ đối với tổ quốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.