Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaPhân biệt: 冷藏 (lěngcáng — làm lạnh, giữ mát trên 0°C) dùng trong ngăn mát; 冷冻 (lěngdòng — cấp đông, dưới 0°C) dùng trong ngăn đá.
Câu ví dụ
- 把肉放进冰箱冷冻保存。
Cho thịt vào tủ lạnh cấp đông để bảo quản.
- 这些冷冻食品需要加热才能吃。
Những thực phẩm đông lạnh này cần hâm nóng mới ăn được.
- 冷冻技术延长了食物的保质期。
Công nghệ cấp đông đã kéo dài thời hạn bảo quản thực phẩm.
- 医院用液氮冷冻保存细胞样本。
Bệnh viện dùng nitơ lỏng để cấp đông bảo quản mẫu tế bào.
Kết hợp thường gặp
- 冷冻食品
thực phẩm đông lạnh
- 冷冻保存
bảo quản đông lạnh
- 冷冻技术
công nghệ cấp đông
- 速冻冷冻
cấp đông nhanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.