Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yěliàn

Nghĩa tiếng Việt

luyện kim

Âm Hán Việt

dã luyện

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

7 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong công nghiệp để chỉ quá trình tách kim loại từ quặng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dã luyện

Từng chữ

  • đúc (tạo hình cho kim loại nóng chảy rồi để đông lại); con gái đẹp
  • luyệnluyện, đúc (làm nóng chảy kim loại rồi để đông lại)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家工厂专门从事钢铁冶炼。zhè jiā gōngchǎng zhuānmén cóngshì gāngtiě yěliàn thanh 4

    Nhà máy này chuyên về luyện kim thép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.