Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong vật lý hoặc quân sự để chỉ làn sóng áp suất mạnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xung kích ba
Từng chữ
- 冲xunghoà lẫn; thơ ấu, bé; vọt lên
- 击kíchđánh mạnh, gõ mạnh
- 波basóng nhỏ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 爆炸产生了巨大的冲击波。
Vụ nổ tạo ra sóng xung kích khổng lồ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.