Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bīnghú

Nghĩa tiếng Việt

môn thể thao ném đá trên băng hoặc quả cầu đá dùng trong môn này

Âm Hán Việt

băng hồ

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

6 nét

Bộ: (học trò; quan)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ môn thể thao hoặc dụng cụ thi đấu môn curling

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

băng hồ

Từng chữ

  • băngnước đá, băng; lạnh, buốt; ướp lạnh; làm đau đớn
  • hồcái hồ lô; một loại quả như quả bầu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他很喜欢看冰壶比赛。tā hěn xǐhuān kàn bīnghú bǐsài thanh 1

    Anh ấy rất thích xem thi đấu môn ném đá trên băng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.