Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yuānqíng

Nghĩa tiếng Việt

Tình tiết oan ức, sự việc bị hàm oan

Âm Hán Việt

oan tình

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

10 nét

Bộ: (lòng; tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc khi cần làm sáng tỏ sự thật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

oan tình

Từng chữ

  • oanoan uổng, oan khuất
  • tìnhtình cảm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 经过调查,他的冤情终于大白于天下。Jīngguò diàochá, tā de yuānqíng zhōngyú dàbái yú tiānxià thanh 1

    Sau khi điều tra, nỗi oan tình của anh ấy cuối cùng đã được sáng tỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.