Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hoạt động nuôi trồng hoặc làm danh từ chỉ ngành nuôi trồng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dưỡng thực
Từng chữ
- 养dưỡngnuôi dưỡng
- 殖thựcsinh sôi, nảy nở; nhiều, đông
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, thủy sản. Chỉ hoạt động nuôi trồng động vật thủy sản, vật nuôi.
Câu ví dụ
- 这个村子搞养殖
Làng này làm chăn nuôi
- 水产养殖业很发达
Ngành nuôi trồng thủy sản rất phát triển
- 学习养殖技术
Học kỹ thuật nuôi trồng
- 养殖户越来越多
Hộ chăn nuôi ngày càng nhiều
Kết hợp thường gặp
- 水产养殖
nuôi trồng thủy sản
- 养殖业
ngành chăn nuôi
- 养殖户
hộ chăn nuôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.