Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, thủy sản. Chỉ hoạt động nuôi trồng động vật thủy sản, vật nuôi.
Câu ví dụ
- 这个村子搞养殖
Làng này làm chăn nuôi
- 水产养殖业很发达
Ngành nuôi trồng thủy sản rất phát triển
- 学习养殖技术
Học kỹ thuật nuôi trồng
- 养殖户越来越多
Hộ chăn nuôi ngày càng nhiều
Kết hợp thường gặp
- 水产养殖
nuôi trồng thủy sản
- 养殖业
ngành chăn nuôi
- 养殖户
hộ chăn nuôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.