Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong thể thao, 兴奋剂 là từ tương đương với 「doping」 tiếng Anh; cũng dùng cho caffeine, nicotine và các chất kích thích thần kinh khác.
Câu ví dụ
- 运动员被查出服用兴奋剂。
Vận động viên bị phát hiện sử dụng doping.
- 使用兴奋剂在体育比赛中是被禁止的。
Sử dụng chất kích thích trong thi đấu thể thao bị cấm.
- 咖啡因是一种常见的兴奋剂。
Caffeine là một loại chất kích thích thường gặp.
- 国际奥委会严格检查兴奋剂。
Ủy ban Olympic quốc tế kiểm tra chất kích thích nghiêm ngặt.
Kết hợp thường gặp
- 服用兴奋剂
sử dụng doping
- 兴奋剂检测
kiểm tra doping
- 禁止兴奋剂
cấm chất kích thích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.