Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guānshuì
bìlěi

Nghĩa tiếng Việt

Hàng rào thuế quan (biện pháp đánh thuế cao để hạn chế nhập khẩu)

Âm Hán Việt

quan thuế bích luỹ

4 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

16 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong kinh tế học để chỉ chính sách bảo hộ thương mại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quan thuế bích luỹ

Từng chữ

  • quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
  • thuếtô thuế
  • bíchbức tường, bức vách, thành; dựng đứng, thẳng đứng; sao Bích (một trong Nhị thập bát tú)
  • luỹthành đất cao; xây cất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.