Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǎngwěi

Nghĩa tiếng Việt

Đảng ủy (ủy ban đảng)

Âm Hán Việt

đảng uỷ, uy

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

10 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ cơ quan lãnh đạo của đảng ở các cấp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đảng uỷ, uy

Từng chữ

  • đảngbè, đảng
  • uỷ, uyuỷ thác, phó thác; dịu dàng; ỉu xìu, rơi rụng, rã rời

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事需要向党委汇报。Zhè jiàn shì xūyào xiàng dǎngwěi huìbào thanh 4

    Việc này cần phải báo cáo lên đảng ủy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.