Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ liên quan đến xây dựng, lắp đặt hoặc truyền thông
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quang lãm
Từng chữ
- 光quangsáng
- 缆lãmdây cáp; dây neo thuyền, dây chão buộc thuyền; buộc thuyền bằng dây to
Tầng từ vựng
Cáp quang truyền thông.
Câu ví dụ
- 他们铺设了光缆。
Kết hợp thường gặp
- 光纤光缆
- 海底光缆
- 光缆通信
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.