Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành vi tiêu cực, vi phạm quyền riêng tư. Dùng cho việc lén lút nhìn người khác trong hoàn cảnh riêng tư (nhà tắm, phòng ngủ, v.v.).
Câu ví dụ
- 偷窥他人隐私是违法的
Nhìn trộm riêng tư người khác là trái pháp luật
- 他偷窥女生宿舍
Anh ấy nhìn trộm ký túc xá nữ
- 禁止偷窥
Cấm nhìn trộm
- 被发现偷窥很丢脸
Bị phát hiện nhìn trộm rất mất mặt
- 他因为偷窥被处罚
Anh ấy bị phạt vì nhìn trộm
Kết hợp thường gặp
- 偷窥他人
nhìn trộm người khác
- 偷窥狂
kẻ nhìn trộm cuồng tín
- 被偷窥
bị nhìn trộm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.