Từ vựng tiếng Trung
tōu*kuī

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trộm; rình mập

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: (hang động)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hành vi tiêu cực, vi phạm quyền riêng tư. Dùng cho việc lén lút nhìn người khác trong hoàn cảnh riêng tư (nhà tắm, phòng ngủ, v.v.).

Câu ví dụ

  • 偷窥他人隐私是违法的Tōukuī tārén yǐnsī shì wéifǎ de thanh 1

    Nhìn trộm riêng tư người khác là trái pháp luật

  • 他偷窥女生宿舍Tā tōukuī nǚshēng sùshè thanh 1

    Anh ấy nhìn trộm ký túc xá nữ

  • 禁止偷窥Jìnzhǐ tōukuī thanh 4

    Cấm nhìn trộm

  • 被发现偷窥很丢脸Bèi fāxiàn tōukuī hěn diūliǎn thanh 4

    Bị phát hiện nhìn trộm rất mất mặt

  • 他因为偷窥被处罚Tā yīnwèi tōukuī bèi chǔfá thanh 1

    Anh ấy bị phạt vì nhìn trộm

Kết hợp thường gặp

  • 偷窥他人tōukuī tārén thanh 1

    nhìn trộm người khác

  • 偷窥狂tōukuī kuáng thanh 1

    kẻ nhìn trộm cuồng tín

  • 被偷窥bèi tōukuī thanh 4

    bị nhìn trộm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.