Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

làm, tạo ra, thực hiện

1 chữ11 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

'做' là làm, tạo ra. '做饭' nấu ăn, '做作业' làm bài tập, '做生意' làm kinh doanh. Tránh nhầm với '作' (tác) thường dùng trong từ Hán Việt hoặc văn viết.

Câu ví dụ

  • 我正在做作业Wǒ zhèngzài zuò zuòyè thanh 3

    Tôi đang làm bài tập

  • 做饭zuòfàn thanh 4

    nấu ăn

  • 做一个好人Zuò yī gè hǎorén thanh 4

    Làm một người tốt

  • 怎么做?Zěnme zuò? thanh 3

    Làm như thế nào?

  • 做生意zuò shēngyi thanh 4

    làm kinh doanh

Kết hợp thường gặp

  • 做事zuòshì thanh 4

    làm việc

  • 做作业zuò zuòyè thanh 4

    làm bài tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.