Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīngtán

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện chân thành và thoải mái

Âm Hán Việt

khuynh đàm

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (nói; lời nói)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả cuộc trò chuyện thân mật, cởi mở

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuynh đàm

Từng chữ

  • khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
  • đàmbàn bạc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老友重逢,两人促膝倾谈了一整夜。Lǎoyǒu chóngféng, liǎng rén cùxī qīngtán le yī zhěng yè thanh 3

    Bạn cũ gặp lại, hai người ngồi sát bên trò chuyện chân thành suốt cả đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.