Từ vựng tiếng Trung
qīng*xié

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng, thiên lệch, thiên vị

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (cái đấu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ việc nghiêng về một phía. Dùng cho vật lý, hình học (nghiêng), hoặc chính sách phân bổ nguồn lực (ưu tiên).

Câu ví dụ

  • 身体向前倾斜Shēntǐ xiàng qián qīngxié thanh 1

    Cơ thể nghiêng về phía trước

  • 政策向农村倾斜Zhèngcè xiàng nóngcūn qīngxié thanh 4

    Chính sách ưu tiên, thiên về nông thôn

  • 柱子倾斜了很危险Zhùzi qīngxié le hěn wēixiǎn thanh 4

    Cột bị nghiêng thì rất nguy hiểm

Kết hợp thường gặp

  • 倾斜角度 thanh 5
  • 政策倾斜 thanh 5
  • 资金倾斜 thanh 5
  • 严重倾斜 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.