Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Dùng để miêu tả trạng thái vật lý bị nghiêng hoặc xu hướng thiên vị trong suy nghĩ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khuynh tà
Từng chữ
- 倾khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
- 斜tàlệch, vẹo, nghiêng, xiên, chéo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ chỉ việc nghiêng về một phía. Dùng cho vật lý, hình học (nghiêng), hoặc chính sách phân bổ nguồn lực (ưu tiên).
Câu ví dụ
- 身体向前倾斜
Cơ thể nghiêng về phía trước
- 政策向农村倾斜
Chính sách ưu tiên, thiên về nông thôn
- 柱子倾斜了很危险
Cột bị nghiêng thì rất nguy hiểm
Kết hợp thường gặp
- 倾斜角度
- 政策倾斜
- 资金倾斜
- 严重倾斜
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.