Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīng*mù

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ, hâm mộ, mến mộ

Âm Hán Việt

khuynh mộ

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ: (lòng; tim)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ tâm lý có thể mang tân ngữ trực tiếp chỉ đối tượng được ngưỡng mộ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khuynh mộ

Từng chữ

  • khuynhnghiêng; đè úp; dốc hết
  • mộyêu mến

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她对他的才华深感倾慕。Tā duì tā de cáihuá shēngǎn qīngmù. thanh 1
  • 许多年轻人倾慕这位作家的作品。Xǔduō niánqīngrén qīngmù zhè wèi zuòjiā de zuòpǐn. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.