Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, dùng để trích dẫn các câu nói dân gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tục ngữ
Từng chữ
- 俗tụcthói quen; người phàm tục
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tục-ngữ' = lời phổ thông -> tục ngữ dân gian. Khác 'thành ngữ' (có giáo huấn).
Câu ví dụ
- 俗语说,一寸光阴一寸金。
Tục ngữ có câu, một tấc thời gian một tấc vàng.
- 很多汉语俗语都蕴含着深刻的哲理。
Rất nhiều tục ngữ tiếng Trung đều chứa đựng triết lý sâu sắc.
- 学习俗语有助于更好地理解中国文化。
Học tục ngữ giúp hiểu rõ hơn về văn hóa Trung Quốc.
Kết hợp thường gặp
- 民间俗语
tục ngữ dân gian
- 俗语大全
tổng tập tục ngữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.