Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'Tục-ngữ' = lời phổ thông -> tục ngữ dân gian. Khác 'thành ngữ' (có giáo huấn).
Câu ví dụ
- 这是一句俗语
Đây là một câu tục ngữ
- 俗语说得好
Tục ngữ nói得好
- 中国俗语
Tục ngữ Trung Quốc
Kết hợp thường gặp
- 民间俗语
tục ngữ dân gian
- 俗语大全
tổng tập tục ngữ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.