Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gōngxiāoshè

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác xã cung tiêu (viết tắt)

Âm Hán Việt

cung tiêu xã

3 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bộ: (tỏ rõ; mách bảo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dạng viết tắt của 供销合作社

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cung tiêu xã

Từng chữ

  • cungcung cấp; tặng; lời khai, khẩu cung
  • tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
  • thần đất; đền thờ thần đất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.