Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người cần chăm sóc như người già, người bệnh hoặc bề trên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thị hậu
Từng chữ
- 侍thịthân cận, gần gũi
- 候hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa侍候 mang sắc thái phục vụ tận tình, thường dùng cho người già, bệnh nhân, hoặc trong nhà hàng/khách sạn.
Câu ví dụ
- 侍候老人
Chăm sóc người già
- 精心侍候病人
Chăm sóc bệnh nhân tận tâm
- 侍候客人
Phục vụ khách
Kết hợp thường gặp
- 侍候
hầu hạ
- 服侍
phục vụ
- 照顾
chăm sóc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.