Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
dīlíng

Nghĩa tiếng Việt

độ tuổi thấp, còn nhỏ tuổi

Âm Hán Việt

đê linh

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (răng; tuổi tác)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng làm định ngữ để chỉ đối tượng có độ tuổi thấp hơn tiêu chuẩn thông thường

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đê linh

Từng chữ

  • đêthấp; cúi xuống; hạ xuống
  • linhtuổi tác

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 现在低龄化现象越来越普遍。Xiànzài dīlínghuà xiànxiàng yuè lái yuè pǔbiàn thanh 4

    Hiện nay hiện tượng trẻ hóa (độ tuổi thấp) ngày càng phổ biến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.