Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐối lập với 高价 (gāojià — giá cao). Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, marketing và mua sắm.
Câu ví dụ
- 这家超市经常低价促销
Siêu thị này thường xuyên khuyến mãi giá rẻ
- 低价并不意味着低质量
Giá thấp không có nghĩa là chất lượng thấp
- 平台以低价吸引消费者
Nền tảng thu hút người tiêu dùng bằng giá rẻ
- 这款产品以低价策略占领市场
Sản phẩm này dùng chiến lược giá thấp để chiếm thị trường
Kết hợp thường gặp
- 低价促销
khuyến mãi giá rẻ
- 低价竞争
cạnh tranh về giá thấp
- 低价策略
chiến lược giá thấp
- 超低价
giá siêu rẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.