Từ vựng tiếng Trung
dī*jià

Nghĩa tiếng Việt

Giá thấp, giá rẻ; mức giá dưới mức bình thường hoặc thị trường. Đê-giá (低价): 低 thấp + 价 giá cả.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đối lập với 高价 (gāojià — giá cao). Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, marketing và mua sắm.

Câu ví dụ

  • 这家超市经常低价促销Zhè jiā chāoshì jīngcháng dījià cùxiāo thanh 4

    Siêu thị này thường xuyên khuyến mãi giá rẻ

  • 低价并不意味着低质量Dījià bìng bù yìwèi zhe dī zhìliàng thanh 1

    Giá thấp không có nghĩa là chất lượng thấp

  • 平台以低价吸引消费者Píngtái yǐ dījià xīyǐn xiāofèizhě thanh 2

    Nền tảng thu hút người tiêu dùng bằng giá rẻ

  • 这款产品以低价策略占领市场Zhè kuǎn chǎnpǐn yǐ dījià cèlüè zhànlǐng shìchǎng thanh 4

    Sản phẩm này dùng chiến lược giá thấp để chiếm thị trường

Kết hợp thường gặp

  • 低价促销dījià cùxiāo thanh 1

    khuyến mãi giá rẻ

  • 低价竞争dījià jìngzhēng thanh 1

    cạnh tranh về giá thấp

  • 低价策略dījià cèlüè thanh 1

    chiến lược giá thấp

  • chāo thanh 1 thanh 1jià thanh 4

    giá siêu rẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.