Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 亻 (người)
4 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
trạng từViết tắt của '仍然', dùng trong cả văn nói và văn viết. Nhấn mạnh tính tiếp tục.
Câu ví dụ
- 天气仍然很热。
Thời tiết vẫn còn rất nóng.
- 他仍在努力工作。
Anh ấy vẫn đang nỗ lực làm việc.
Kết hợp thường gặp
- 仍有
vẫn còn có
- 仍在
vẫn đang ở/vẫn đang
Từ khác chứa "仍"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.