Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhưng nhiên
Từng chữ
- 仍nhưngnhưng; vẫn
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng hơn '还'. Nhấn mạnh tính tiếp tục bất chấp thay đổi.
Câu ví dụ
- 虽然下雨了,但他仍然坚持锻炼。
Dù đã mưa, nhưng anh ấy vẫn kiên trì tập thể dục.
- 问题仍然没有解决。
Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
Kết hợp thường gặp
- 仍然在
vẫn đang ở/vẫn đang làm
- 仍然没有
vẫn chưa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.