Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiāobáijuàn

Nghĩa tiếng Việt

nộp giấy trắng (không làm được bài hoặc không hoàn thành nhiệm vụ)

Âm Hán Việt

giao bạch quyển

3 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

6 nét

Bộ: (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

5 nét

Bộ: (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa bóng là không đạt kết quả gì

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giao bạch quyển

Từng chữ

  • giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
  • bạchtrắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công
  • quyểncuộn, cuốn (rèm)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 咱们必须把情况摸清楚,不能回去交白卷。Zánmen bìxū bǎ qíngkuàng mō qīngchǔ, bùnéng huíqù jiāo báijuàn thanh 2

    Chúng ta phải nắm rõ tình hình, không thể quay về tay trắng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.