Từ vựng tiếng Trung
jiāo*jiē

Nghĩa tiếng Việt

Giao tiếp — bàn giao, chuyển giao công việc hoặc trách nhiệm; cũng có nghĩa tiếp giáp, gặp gỡ ở ranh giới.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu (nắp))

6 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

交接 khác với 交流 (giao lưu) — 交接 là chuyển giao chính thức; 交接班 là thuật ngữ quan trọng trong y tế, sản xuất, an ninh.

Câu ví dụ

  • 新旧任务之间的交接需要仔细进行。Xīn jiù rènwù zhījiān de jiāojiē xūyào zǐxì jìnxíng. thanh 1

    Việc bàn giao giữa nhiệm vụ cũ và mới cần được tiến hành cẩn thận.

  • 他完成了与继任者的工作交接。Tā wánchéngle yǔ jìrènzhě de gōngzuò jiāojiē. thanh 1

    Anh ấy đã hoàn thành việc bàn giao công việc cho người kế nhiệm.

  • 两国在边界线上进行了囚犯交接。Liǎng guó zài biānjièxiàn shàng jìnxíngle qiúfàn jiāojiē. thanh 3

    Hai nước đã thực hiện việc trao đổi tù nhân tại đường biên giới.

  • 交接班时一定要仔细核对账目。Jiāojiē bān shí yīdìng yào zǐxì héduì zhàngmù. thanh 1

    Khi giao ca, nhất thiết phải kiểm tra kỹ sổ sách.

Kết hợp thường gặp

  • 工作交接gōngzuò jiāojiē thanh 1

    bàn giao công việc

  • 交接班jiāojiē bān thanh 1

    giao ca, bàn giao ca trực

  • 交接仪式jiāojiē yíshì thanh 1

    lễ bàn giao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.