Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
giao hỗ
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 互hỗlẫn nhau
Tầng từ vựng
Thường dùng trong công nghệ thông tin hoặc chỉ sự giao tiếp hai chiều giữa người và máy móc, người và người.
Câu ví dụ
- 他们通过网络进行交互。
Họ tương tác với nhau thông qua mạng internet.
- 这个软件的人机交互很好。
Khả năng tương tác giữa người và máy của phần mềm này rất tốt.
- 这个网站的交互设计很友好,老人也会用。
Thiết kế tương tác của trang web này rất thân thiện, người già cũng biết dùng.
- 线上课堂如果缺少交互,学生很容易走神。
Lớp học trực tuyến nếu thiếu tương tác, học sinh rất dễ mất tập trung.
Kết hợp thường gặp
- 交互作用
tác dụng tương tác
- 交互设计
thiết kế tương tác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.