Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sǐwánglǜ

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong

Âm Hán Việt

vong luật, suất

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (phần nắp che trên đỉnh chữ)

3 nét

Bộ: (màu đen)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong thống kê y tế hoặc dân số

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

vong luật, suất

Từng chữ

  • vongmất đi; chết, mất
  • luật, suấtnoi theo; quản lãnh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种疾病的死亡率很高。zhè zhǒng jíbìng de sǐwánglǜ hěn gāo thanh 4

    Tỷ lệ tử vong của căn bệnh này rất cao

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.