Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yàzhǒng

Nghĩa tiếng Việt

phân loài (đơn vị phân loại dưới loài trong sinh học)

Âm Hán Việt

á chủng, chúng

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

6 nét

Bộ: (lúa, mạ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ sinh học chỉ nhóm quần thể có sự khác biệt về hình thái hoặc phân bố địa lý trong cùng một loài

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

á chủng, chúng

Từng chữ

  • áthứ hai; châu Á
  • chủng, chúngthóc giống; chủng loại, giống

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 东北虎是虎的一个亚种。Dōngběihǔ shì hǔ de yī gè yàzhǒng thanh 1

    Hổ Đông Bắc là một phân loài của loài hổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.