Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

năm (số); Hán-Việt 'ngũ'

1 chữ4 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

YCT1 số đếm cơ bản. 五 đọc 'wǔ' (w Tone 3).

Câu ví dụ

  • thanh 3 thanh 4rén thanh 2

    Năm người

  • thanh 3diǎn thanh 3shí thanh 2fēn thanh 1

    Năm giờ mười phút

  • thanh 3yuè thanh 4

    Tháng năm

Kết hợp thường gặp

  • thanh 3 thanh 4

    năm cái

  • shí thanh 2 thanh 3

    mười lăm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.