Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wǔhúsìhǎi

Nghĩa tiếng Việt

khắp mọi nơi trên đất nước, bốn phương tám hướng

Âm Hán Việt

ngũ hồ tứ hải

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai, 2)

4 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ phạm vi rộng lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngũ hồ tứ hải

Từng chữ

  • ngũnăm, 5
  • hồhồ nước
  • tứbốn, 4
  • hảibiển

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 来自五湖四海的朋友聚在一起。Láizì wǔhúsìhǎi de péngyǒu jù zài yīqǐ thanh 2

    Bạn bè từ khắp mọi nơi tụ họp lại với nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.