Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词
yěbà

Nghĩa tiếng Việt

thôi được, đành vậy

Âm Hán Việt

dã bãi

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词

Dùng để biểu thị sự chấp nhận hoặc nhượng bộ

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Âm Hán Việt

dã bãi

Từng chữ

  • cũng; vậy
  • bãingừng, thôi, nghỉ; bãi, bỏ; xong

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 也罢,既然你坚持,那就这样吧。Yěbà, jìrán nǐ jiānchí, nà jiù zhèyàng ba thanh 3

    Thôi được, đã vậy bạn kiên trì thì cứ như thế đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.