Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǐqiú乞

Nghĩa tiếng Việt

cầu xin, van xin

Âm Hán Việt

khất cầu

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 乙 (Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can); bộ ất)

3 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc khẩn khoản yêu cầu ai đó cho mình cái gì hoặc tha thứ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khất cầu

Từng chữ

  • 乞khấtkẻ ăn mày, người ăn xin
  • 求cầucầu xin

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他跪在地上乞求宽恕。Tā guì zài dìshàng qǐqiú kuānshù thanh 1

    Anh ta quỳ trên mặt đất cầu xin sự tha thứ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.