Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
chéngxìng

Nghĩa tiếng Việt

nhân lúc đang hứng thú

Âm Hán Việt

thừa, thặng hứng, hưng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

10 nét

Bộ: (tám, 8)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Dùng để chỉ việc thực hiện hành động khi đang có tâm trạng tốt

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

thừa, thặng hứng, hưng

Từng chữ

  • thừa, thặngcưỡi; nhân (phép toán)
  • hứng, hưngthức dậy; hưng thịnh; dấy lên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们乘兴而来,兴尽而返。Wǒmen chéngxìng ér lái, xìng jìn ér fǎn thanh 3

    Chúng tôi đến khi đang hứng thú, và ra về khi đã thỏa mãn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.