Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ tượng thanh象声词
pīngpāng

Nghĩa tiếng Việt

bóng bàn; tiếng va chạm (tượng thanh)

Âm Hán Việt

binh bàng

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿

6 nét

Bộ: 丿

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ tượng thanh象声词

Dùng làm danh từ chỉ môn bóng bàn hoặc từ tượng thanh tiếng va chạm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Âm Hán Việt

binh bàng

Từng chữ

  • binhđoành, đoàng, đùng, bộp, bịch (tiếng súng nố)
  • bàngsầm (tiếng đóng cửa)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 打乒乓。Dǎ pīngpāng thanh 3

    Chơi bóng bàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.