Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔqúdào主

Nghĩa tiếng Việt

kênh chính, con đường chính

Âm Hán Việt

chủ cừ đạo

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

5 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ phương thức hoặc con đường quan trọng nhất để đạt mục đích

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ cừ đạo

Từng chữ

  • 主chủngười đứng đầu
  • 渠cừkênh, ngòi; to lớn; hắn, người đó
  • 道đạođường, tia; đạo; nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这是解决就业的主渠道。Zhè shì jiějué jiùyè de zhǔqúdào thanh 4

    Đây là kênh chính để giải quyết việc làm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.