Từ vựng tiếng Trung
zhōng*qī

Nghĩa tiếng Việt

trung kỳ — giai đoạn giữa của một thời hạn hoặc kế hoạch (không phải đầu, không phải cuối)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái que, gậy)

4 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

中期 dùng để chỉ giai đoạn giữa của một dự án, nhiệm kỳ hoặc kế hoạch. Thường đối lập với 初期 (ban đầu) và 后期 (giai đoạn sau). Phổ biến trong văn bản học thuật, kinh tế, chính trị.

Câu ví dụ

  • 项目已经进入中期阶段。Xiàngmù yǐjīng jìnrù zhōngqī jiēduàn. thanh 4

    Dự án đã bước vào giai đoạn trung kỳ.

  • 中期选举在美国很重要。Zhōngqī xuǎnjǔ zài Měiguó hěn zhòngyào. thanh 1

    Bầu cử giữa kỳ rất quan trọng ở Mỹ.

  • 这是中期报告,还不是最终版本。Zhè shì zhōngqī bàogào, hái bù shì zuìzhōng bǎnběn. thanh 4

    Đây là báo cáo trung kỳ, chưa phải bản cuối.

  • 经济中期预测显示增长放缓。Jīngjì zhōngqī yùcè xiǎnshì zēngzhǎng fànghuǎn. thanh 1

    Dự báo kinh tế trung hạn cho thấy tăng trưởng chậm lại.

Kết hợp thường gặp

  • 中期计划zhōngqī jìhuà thanh 1

    kế hoạch trung hạn

  • 中期目标zhōngqī mùbiāo thanh 1

    mục tiêu trung kỳ

  • 中期选举zhōngqī xuǎnjǔ thanh 1

    bầu cử giữa kỳ

  • 中期报告zhōngqī bàogào thanh 1

    báo cáo trung kỳ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.