Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 一 (một)
5 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordChỉ phương đông trong giao tiếp hàng ngày. Thường ghép với 边 (bên/phía) để thành 东边. Trong từ ghép, 东 có thể không liên quan phương hướng: 房东 (chủ nhà, ban đầu chủ nhà ở nhà phía đông), 冬东 (trái cây). Trong văn viết, có thể dùng 東 (phồn thể).
Câu ví dụ
- 东边
phía đông, bên phía đông
- 向东走
đi về phía đông
- 东方
phương đông
- 房东
chủ nhà
- 在东边
ở phía đông
Kết hợp thường gặp
- 东南
đông nam
Từ khác chứa "东"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.