Từ vựng tiếng Trung
dōng

Nghĩa tiếng Việt

phía đông

1 chữ5 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Chỉ phương đông trong giao tiếp hàng ngày. Thường ghép với 边 (bên/phía) để thành 东边. Trong từ ghép, 东 có thể không liên quan phương hướng: 房东 (chủ nhà, ban đầu chủ nhà ở nhà phía đông), 冬东 (trái cây). Trong văn viết, có thể dùng 東 (phồn thể).

Câu ví dụ

  • 东边dōngbiān thanh 1

    phía đông, bên phía đông

  • xiàng thanh 4dōng thanh 1zǒu thanh 3

    đi về phía đông

  • 东方Dōngfāng thanh 1

    phương đông

  • 房东fángdōng thanh 2

    chủ nhà

  • 在东边zài dōngbiān thanh 4

    ở phía đông

Kết hợp thường gặp

  • 东南dōngnán thanh 1

    đông nam

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.