Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

tuōkǒuxiù

Nghĩa tiếng Việt

chương trình trò chuyện (talk show)

Âm Hán Việt

thả khẩu tú

3 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

5 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bộ: 禾 (lúa, mạ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ hình thức chương trình truyền hình hoặc phát thanh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thả khẩu tú

Từng chữ

  • 且thảvả lại, hơn nữa; tạm thời
  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
  • 秀túra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.