Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bùzhìkěfǒu

Nghĩa tiếng Việt

không nói có cũng không nói không, không bày tỏ thái độ rõ ràng

Âm Hán Việt

bất trí khả, khắc phủ, bĩ

4 chữ29 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

13 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ thái độ trung lập, không muốn cam kết hoặc đưa ra ý kiến

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bất trí khả, khắc phủ, bĩ

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • tríđặt, để, bày
  • khả, khắccó thể
  • phủ, bĩkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于这个提议,他只是不置可否地笑了笑。Duìyú zhège tíyì, tā zhǐshì bùzhìkěfǒu de xiào le xiào thanh 4

    Đối với đề nghị này, anh ấy chỉ cười không nói gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.