Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng để chỉ thái độ trung lập, không muốn cam kết hoặc đưa ra ý kiến
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất trí khả, khắc phủ, bĩ
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 置tríđặt, để, bày
- 可khả, khắccó thể
- 否phủ, bĩkhổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于这个提议,他只是不置可否地笑了笑。
Đối với đề nghị này, anh ấy chỉ cười không nói gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.