Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
bất lực
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 力lựcsức lực
Tầng từ vựng
Khác với nghĩa 'bất lực' (hoàn toàn bó tay) trong tiếng Việt; trong tiếng Trung từ này chỉ sự thiếu quyết liệt, làm việc tắc trách.
Câu ví dụ
- 这次失败是因为管理不力。
Thất bại lần này là do quản lý kém hiệu quả.
- 由于监管不力,问题更严重了。
Do giám sát thiếu hiệu quả, vấn đề càng trở nên nghiêm trọng.
- 由于管理不力,工厂多次发生事故。
Do quản lý kém, nhà máy nhiều lần xảy ra sự cố.
- 几位负责人因为工作不力受到了批评。
Mấy người phụ trách bị phê bình vì làm việc không hiệu quả.
Kết hợp thường gặp
- 监管不力
giám sát lỏng lẻo, thiếu hiệu quả
- 领导不力
lãnh đạo yếu kém
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.