Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bùèrjià

Nghĩa tiếng Việt

giá cả thống nhất, không mặc cả

Âm Hán Việt

bất nhị giá, giới

3 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

4 nét

Bộ: (hai, 2)

2 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ việc bán hàng với một mức giá duy nhất cho mọi khách hàng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bất nhị giá, giới

Từng chữ

  • bấtkhông, chẳng
  • nhịhai, 2
  • giá, giớigiá trị, giá cả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家店实行不二价,童叟无欺。Zhè jiā diàn shíxíng bùèrjià, tóngsǒuwúqī thanh 4

    Cửa hàng này thực hiện giá cố định, không lừa gạt người già trẻ nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.