Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xià*diē

Nghĩa tiếng Việt

giảm, rớt, tụt

Âm Hán Việt

hạ điệt

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, đơn giản)

3 nét

Bộ: (chân)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong lĩnh vực tài chính và chứng khoán để chỉ sự sụt giảm của giá cả hoặc chỉ số thị trường

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hạ điệt

Từng chữ

  • hạđi xuống; ở bên dưới
  • điệtngã; đi mau

Tầng từ vựng

Giảm hoặc rớt.

Câu ví dụ

  • 股价持续下跌。Gǔjià chíxù xiàdiē. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 价格下跌
  • 大幅下跌
  • 不断下跌

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.