Từ vựng tiếng Trung
xià*hǎi

Nghĩa tiếng Việt

đi kinh doanh (chuyển sang kinh doanh tư nhân)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Đặc biệt trong ngữ cảnh Trung Quốc thập niên 90-2000: bỏ công việc nhà nước, công chức sang kinh doanh tư nhân. Mang sắc thái lịch sử, xã hội.

Câu ví dụ

  • 他下海做生意了Tā xiàhǎi zuò shēngyi le thanh 1

    Anh ấy bỏ công việc ổn định đi kinh doanh rồi

  • 很多知识分子下海Hěnduō zhīshì fènzǐ xiàhǎi thanh 3

    Nhiều người trí thức đi kinh doanh

  • 当年下海的人很多Dāngnián xiàhǎi de rén hěnduō thanh 1

    Ngày xưa nhiều người đi kinh doanh

  • 决定下海试试Juédìng xiàhǎi shìshì thanh 2

    Quyết định thử sức kinh doanh

Kết hợp thường gặp

  • 下海经商xiàhǎi jīngshāng thanh 4

    đi kinh doanh

  • 下海做生忽xiàhǎi zuò shēngyi thanh 4

    bỏ ổn định đi kinh doanh

  • 当年下海dāngnián xiàhǎi thanh 1

    ngày xưa đi kinh doanh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.