Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc rời bỏ công việc nhà nước để ra ngoài làm kinh doanh tư nhân
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ hải
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 海hảibiển
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐặc biệt trong ngữ cảnh Trung Quốc thập niên 90-2000: bỏ công việc nhà nước, công chức sang kinh doanh tư nhân. Mang sắc thái lịch sử, xã hội.
Câu ví dụ
- 他下海做生意了
Anh ấy bỏ công việc ổn định đi kinh doanh rồi
- 很多知识分子下海
Nhiều người trí thức đi kinh doanh
- 当年下海的人很多
Ngày xưa nhiều người đi kinh doanh
- 决定下海试试
Quyết định thử sức kinh doanh
Kết hợp thường gặp
- 下海经商
đi kinh doanh
- 下海做生忽
bỏ ổn định đi kinh doanh
- 当年下海
ngày xưa đi kinh doanh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.