Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ chính trong câu để chỉ hành động đi từ thành thị về nông thôn công tác hoặc sinh sống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hạ hương
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 乡hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi chỉ việc từ thành phố về quê hoặc xuống nông thôn.
Câu ví dụ
- 医生定期下乡为村民看病。
Bác sĩ định kỳ xuống nông thôn khám bệnh cho người dân.
- 每年夏天大学生都会下乡实践。
Mỗi mùa hè sinh viên đại học đều về quê thực tập.
- 年轻人下乡支教帮助农村教育。
Người trẻ về quê dạy học, giúp giáo dục nông thôn.
Kết hợp thường gặp
- 下乡插队
về quê lao động (thời kỳ quá khứ)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.